Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiền thân" (1)

tiền thân
Tiếng Anh Danh từpredecessor
Từ vựng của tôi
Công ty này là tiền thân của một tập đoàn lớn hiện nay.
This company is the predecessor of a large current group.

swap_horiz Từ liên quan "tiền thân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiền thân" (2)

Công ty này là tiền thân của một tập đoàn lớn hiện nay.
This company is the predecessor of a large current group.
Nhiều gia đình ưu tiên thành tích học tập ở các môn văn hóa.
Many families prioritize academic achievement in cultural subjects.